film maker
Định nghĩa
Danh từ: Nhà làm phim, người sản xuất phim điện ảnh. Từ "film maker" dùng để chỉ một người tham gia vào quá trình sản xuất phim, thường là nhà sản xuất (producer) hoặc đạo diễn, nhưng có thể bao gồm bất kỳ ai có vai trò chính trong việc tạo ra một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà làm phim đã giành giải thưởng cho bộ phim tài liệu mới nhất của cô ấy.)
- (Nhiều nhà làm phim trẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm kinh phí cho các dự án của họ.)
- (Anh ấy là một nhà làm phim nổi tiếng trong giới điện ảnh độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Independent film maker": nhà làm phim độc lập, người làm phim ngoài hệ thống các hãng phim lớn.
- Independent film makers often have more creative freedom. (Các nhà làm phim độc lập thường có nhiều tự do sáng tạo hơn.)
- "Documentary film maker": nhà làm phim tài liệu, chuyên sản xuất các bộ phim tài liệu.
- The documentary film maker traveled to remote villages to capture their stories. (Nhà làm phim tài liệu đã đi đến những ngôi làng hẻo lánh để ghi lại câu chuyện của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Filmmaker (n): biến thể viết liền, hoàn toàn đồng nghĩa với "film maker".
- She is a talented filmmaker from Vietnam. (Cô ấy là một nhà làm phim tài năng đến từ Việt Nam.)
- Film-making (n): quá trình hoặc nghệ thuật làm phim.
- Film-making requires a combination of technical skills and creativity. (Làm phim đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo.)
- Film director (n): đạo diễn phim, một vai trò cụ thể trong quá trình làm phim.
- The film director is often considered the primary film maker of a movie. (Đạo diễn phim thường được coi là nhà làm phim chính của một bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Producer: nhà sản xuất, người chịu trách nhiệm tài chính và tổ chức sản xuất phim.
- Director: đạo diễn, người chỉ đạo nghệ thuật và diễn xuất trong phim.
- Cinematographer: nhà quay phim, người chịu trách nhiệm về hình ảnh của bộ phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "film maker". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "make" trong cụm "make a film": - Make a film: làm phim. - The film maker is making a new film about climate change. (Nhà làm phim đang làm một bộ phim mới về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "film maker".